辛勤
xīn qínㄒㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ
Phồn thể: 辛勤
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
hardworking; industrious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂN · 7 nét
CẦN · 13 nét
xīn qínㄒㄧㄣ ㄑㄧㄣˊ
Phồn thể: 辛勤
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
hardworking; industrious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÂN · 7 nét
CẦN · 13 nét