Bỏ qua, tới nội dung

勤恳

qín kěnㄑㄧㄣˊ ㄎㄣˇ

Phồn thể: 勤懇

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

diligent and attentive; assiduous; sincere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẦN · 13 nét

KHẨN · 10 nét