劳动力
láo dòng lìㄌㄠˊ ㄉㄨㄥˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 勞動力
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
labor force; manpower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAO · 7 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
LỰC · 2 nét
họ Lực
láo dòng lìㄌㄠˊ ㄉㄨㄥˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 勞動力
HSK 3.0 · 6
labor force; manpower
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LAO · 7 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
LỰC · 2 nét
họ Lực