助
zhù
Phồn thể: 助
TOCFL 3
Nghĩa
to help; to assist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỢ · 7 nét
Từ liên quan
- 帮助 bāng zhù — giúp đỡ; sự giúp đỡ
- 协助 xié zhù — to provide assistance; to aid
- 助理 zhù lǐ — assistant
- 赞助 zàn zhù — to support; to assist; to sponsor
- 资助 zī zhù — to subsidize; to provide financial aid; subsidy
- 助手 zhù shǒu — assistant; helper
- 辅助 fǔ zhù — to assist; to aid; supplementary; auxiliary
- 借助 jiè zhù — to draw support from; with the help of