Bỏ qua, tới nội dung

办不到

bàn bu dàoㄅㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 辦不到

Nghĩa

impossible; can't be done; no can do; unable to accomplish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐÁO · 8 nét

đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)