剧本
jù běnㄐㄩˋ ㄅㄣˇ
Phồn thể: 劇本
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
script for play, opera, movie etc; screenplay; scenario
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỊCH · 10 nét
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)