Bỏ qua, tới nội dung

创意

chuàng yìㄔㄨㄤˋ ㄧˋ

Phồn thể: 創意

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, động từ)

creative; creativity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁNG · 6 nét

Ý · 13 nét