Bỏ qua, tới nội dung

创立

chuàng lìㄔㄨㄤˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 創立

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to establish; to set up; to found

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁNG · 6 nét

LẬP · 5 nét