Bỏ qua, tới nội dung

创建

chuàng jiànㄔㄨㄤˋ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 創建

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to found; to establish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁNG · 6 nét

KIẾN · 8 nét

xây, xây dựng; thành lập, lập