Bỏ qua, tới nội dung

创伤

chuāng shāngㄔㄨㄤ ㄕㄤ

Phồn thể: 創傷

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

wound; injury; trauma

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁNG · 6 nét

THƯƠNG · 6 nét

vết thương; làm bị thương, tổn thương