创
chuàngㄔㄨㄤˋ
Phồn thể: 剏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩachuàng(vocab.word.pos.g, động từ)
variant of 创
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachuāng(vocab.word.pos.g, động từ)
a wound; cut; injury; trauma
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÁNG · 6 nét