Bỏ qua, tới nội dung

列国

liè guó

Phồn thể: 列國

TOCFL 5

Nghĩa

various countries

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LIỆT · 6 nét

xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia