陈列
chén lièㄔㄣˊ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 陳列
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to display; to exhibit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
LIỆT · 6 nét
xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)