Bỏ qua, tới nội dung

再

zàiㄗㄞˋ

Hán Việt: TÁI

Phồn thể: 再

HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)

lại, nữa (lặp lại trong tương lai); rồi mới (先……再……); thêm

Ví dụ

  • 请再说一遍。

    qǐng zài shuō yí biàn.

    Xin hãy nói lại lần nữa.

  • 我们先吃饭,再去看电影。

    wǒ men xiān chī fàn, zài qù kàn diàn yǐng.

    Chúng ta ăn cơm trước rồi mới đi xem phim.

  • 明天再见!

    míng tiān zài jiàn!

    Mai gặp lại nhé!

Từ hay nhầm

  • 又 — 又 là lại (việc đã xảy ra); 再 là lại (việc chưa xảy ra, sẽ lặp lại).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 6 nét

lại, nữa (lặp lại trong tương lai); rồi mới (先……再……); thêm