Bỏ qua, tới nội dung

再接再厉

zài jiē zài lìㄗㄞˋ ㄐㄧㄝ ㄗㄞˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 再接再厲

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to continue the struggle (idiom); to persist; unremitting efforts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 6 nét

lại, nữa (lặp lại trong tương lai); rồi mới (先……再……); thêm

TIẾP · 11 nét

đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối

LỆ · 5 nét