典型
diǎn xíngㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 典型
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, tính từ)
model; typical case; archetype; typical; representative
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂN · 8 nét
HÌNH · 9 nét
diǎn xíngㄉㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 典型
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
model; typical case; archetype; typical; representative
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỂN · 8 nét
HÌNH · 9 nét