共同体
gòng tóng tǐㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 共同體
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
community
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
THỂ · 7 nét
gòng tóng tǐㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 共同體
HSK 3.0 · 7–9
community
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CỘNG · 6 nét
tổng cộng; cùng, chung
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
THỂ · 7 nét