Bỏ qua, tới nội dung

倒车

dǎo chēㄉㄠˇ ㄔㄜ

Phồn thể: 倒車

HSK 3.0 · 6

Nghĩadǎo chē(động từ, danh động từ)

to change buses, trains etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadào chē(động từ, danh động từ)

to reverse (a vehicle); to drive backwards

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)