倒闭
dǎo bìㄉㄠˇ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 倒閉
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to go bankrupt; to close down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
BẾ · 6 nét
Từ liên quan
- 倒 dǎo — ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
- 倒 dào — rót, đổ (nước, rác); ngược, lộn ngược; lùi; (phó từ) lại, trái lại, thì lại
- 倒霉 dǎo méi — xui xẻo, đen đủi, gặp vận rủi
- 颠倒 diān dǎo — to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy
- 反倒 fǎn dào — but on the contrary; but expectedly