Bỏ qua, tới nội dung

倒闭

dǎo bìㄉㄠˇ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 倒閉

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to go bankrupt; to close down

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

BẾ · 6 nét