Bỏ qua, tới nội dung

倒

dǎoㄉㄠˇ

Hán Việt: ĐẢO

Phồn thể: 倒

HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩadǎo(động từ, phó từ)

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

Ví dụ

  • 大树被风吹倒了。

    dà shù bèi fēng chuī dǎo le.

    Cây to bị gió thổi đổ rồi.

  • 她不小心摔倒了。

    tā bù xiǎo xīn shuāi dǎo le.

    Cô ấy không cẩn thận bị ngã.

  • 去机场要倒一次车。

    qù jī chǎng yào dǎo yí cì chē.

    Đi sân bay phải đổi xe một lần.

Từ hay nhầm

  • 倒 (dào) — Cùng chữ: dǎo là ngã, đổ sập; dào là rót, đảo ngược, hoặc phó từ trái lại.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadào(động từ, phó từ)

rót, đổ (nước, rác); ngược, lộn ngược; lùi; (phó từ) lại, trái lại, thì lại

Hay gặp: 倒水 (rót nước), 倒垃圾 (đổ rác), 倒车 (lùi xe).

Ví dụ

  • 我给你倒杯茶。

    wǒ gěi nǐ dǎo bēi chá.

    Để tôi rót cho bạn cốc trà.

  • 这张画挂倒了。

    zhè zhāng huà guà dǎo le.

    Bức tranh này treo ngược rồi.

  • 今天不冷,倒有点儿热。

    jīn tiān bù lěng, dǎo yǒu diǎn er rè.

    Hôm nay không lạnh, trái lại còn hơi nóng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản