颠倒
diān dǎoㄉㄧㄢ ㄉㄠˇ
Phồn thể: 顛倒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản