Bỏ qua, tới nội dung

倒计时

dào jì shíㄉㄠˋ ㄐㄧˋ ㄕˊ

Phồn thể: 倒計時

HSK 3.0 · 7–9

倒计时 (dào jì shí) nghĩa là to count down; countdown.

Nghĩa

to count down; countdown

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

KẾ · 4 nét

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ