倒计时
dào jì shíㄉㄠˋ ㄐㄧˋ ㄕˊ
Phồn thể: 倒計時
HSK 3.0 · 7–9
倒计时 (dào jì shí) nghĩa là to count down; countdown.
Nghĩa
to count down; countdown
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
KẾ · 4 nét
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
Từ liên quan
- 倒 dǎo — ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
- 倒 dào — rót, đổ (nước, rác); ngược, lộn ngược; lùi; (phó từ) lại, trái lại, thì lại
- 倒霉 dǎo méi — xui xẻo, đen đủi, gặp vận rủi
- 颠倒 diān dǎo — to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy
- 倒闭 dǎo bì — to go bankrupt; to close down
- 反倒 fǎn dào — but on the contrary; but expectedly