Bỏ qua, tới nội dung

倒是

dào shiㄉㄠˋ ㄕ˙

Phồn thể: 倒是

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(phó từ, động từ)

contrary to what one might expect; actually; contrariwise; why don't you

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)