倒数
dào shǔㄉㄠˋ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 倒數
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩadào shǔ(động từ, danh động từ)
to count backwards (from 10 down to 0); to count down; from the bottom (lines on a page); from the back (rows of seats)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadào shù(động từ, danh động từ)
inverse number; reciprocal (math.)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
Từ liên quan
- 倒 dǎo — ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
- 倒 dào — rót, đổ (nước, rác); ngược, lộn ngược; lùi; (phó từ) lại, trái lại, thì lại
- 倒霉 dǎo méi — xui xẻo, đen đủi, gặp vận rủi
- 颠倒 diān dǎo — to turn upside down; to reverse; back to front; confused; deranged; crazy
- 倒闭 dǎo bì — to go bankrupt; to close down
- 反倒 fǎn dào — but on the contrary; but expectedly