Bỏ qua, tới nội dung

倒数

dào shǔㄉㄠˋ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 倒數

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩadào shǔ(động từ, danh động từ)

to count backwards (from 10 down to 0); to count down; from the bottom (lines on a page); from the back (rows of seats)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩadào shù(động từ, danh động từ)

inverse number; reciprocal (math.)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến