Bỏ qua, tới nội dung

倒塌

dǎo tāㄉㄠˇ ㄊㄚ

Phồn thể: 倒塌

HSK 3.0 · 7–9

倒塌 (dǎo tā) nghĩa là to collapse (of building); to topple over.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to collapse (of building); to topple over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẢO · 10 nét

ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản

13 nét