Bỏ qua, tới nội dung

促成

cù chéngㄘㄨˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 促成

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to facilitate; to effect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÚC · 9 nét

THÀNH · 6 nét