Bỏ qua, tới nội dung

短促

duǎn cùㄉㄨㄢˇ ㄘㄨˋ

Phồn thể: 短促

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

short in time; fleeting; brief; gasping (breath); curt (tone of voice)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐOẢN · 12 nét

ngắn

XÚC · 9 nét