仓促
cāng cùㄘㄤ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 倉促
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
all of a sudden; hurriedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
XÚC · 9 nét
cāng cùㄘㄤ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 倉促
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
all of a sudden; hurriedly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
XÚC · 9 nét