督促
dū cùㄉㄨ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 督促
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to supervise and urge completion of a task; to urge on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
XÚC · 9 nét
dū cùㄉㄨ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 督促
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to supervise and urge completion of a task; to urge on
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
XÚC · 9 nét