惯例
guàn lìㄍㄨㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 慣例
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
convention; usual practice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÁN · 11 nét
LỆ · 8 nét
guàn lìㄍㄨㄢˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 慣例
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
convention; usual practice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÁN · 11 nét
LỆ · 8 nét