Bỏ qua, tới nội dung

使得

shǐ deㄕˇ ㄉㄜ˙

Hán Việt: SỬ ĐẮC

Phồn thể: 使得

HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

khiến cho, làm cho (dẫn đến kết quả); dùng được, được (khẩu ngữ)

Ví dụ

  • 大雨使得比赛推迟了。

    dà yǔ shǐ de bǐ sài tuī chí le.

    Mưa to khiến trận đấu bị hoãn lại.

  • 他的努力使得公司发展得更快。

    tā de nǔ lì shǐ de gōng sī fā zhǎn dé gèng kuài.

    Sự nỗ lực của anh ấy khiến công ty phát triển nhanh hơn.

  • 这个办法使得使不得?

    zhè ge bàn fǎ shǐ de shǐ bù dé?

    Cách này có dùng được không?

Từ hay nhầm

  • 使 — 使得 và 使 đều là 'khiến'; 使得 thường mang sắc thái văn viết, chủ ngữ hay là sự việc, nguyên nhân.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỬ · 8 nét

làm cho, khiến; dùng, sử dụng

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng