Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
何
Hé
Phồn thể:
何
TOCFL 5
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
HÀ
· 7 nét
Từ liên quan
任何
rèn hé
— bất kỳ, bất cứ
如何
rú hé
— như thế nào, làm sao, ra sao
何必
hé bì
— hà tất; cần gì phải; việc gì phải
何况
hé kuàng
— huống chi; huống hồ; hơn nữa
无可奈何
wú kě nài hé
— have no way out; have no alternative; abbr. to 无奈
Ngữ pháp liên quan
何况
— Huống chi, huống hồ; hơn nữa