Bỏ qua, tới nội dung

争辩

zhēng biàn

Phồn thể: 爭辯

TOCFL 5

Nghĩa

a dispute; to wrangle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANH · 6 nét

tranh, giành; tranh cãi

BIỆN · 16 nét