争气
zhēng qìㄓㄥ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 爭氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
to work hard for sth; to resolve on improvement; determined not to fall short
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
Từ liên quan
- 竞争 jìng zhēng — cạnh tranh, ganh đua; sự cạnh tranh
- 战争 zhàn zhēng — chiến tranh
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 争论 zhēng lùn — tranh luận, cãi nhau; cuộc tranh luận
- 斗争 dòu zhēng — a struggle; fight; battle
- 争夺 zhēng duó — to fight over; to contest; to vie over
- 争议 zhēng yì — controversy; dispute; to dispute
- 争端 zhēng duān — dispute; controversy; conflict