Bỏ qua, tới nội dung

争执

zhēng zhíㄓㄥ ㄓˊ

Phồn thể: 爭執

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to dispute; to disagree; to argue opinionatedly; to wrangle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANH · 6 nét

tranh, giành; tranh cãi

CHẤP · 6 nét