争先恐后
zhēng xiān kǒng hòuㄓㄥ ㄒㄧㄢ ㄎㄨㄥˇ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 爭先恐後
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
striving to be first and fearing to be last (idiom); outdoing one another
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
TIÊN · 6 nét
trước; trước hết, trước tiên
KHỦNG · 10 nét
HẬU · 6 nét
sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
Từ liên quan
- 竞争 jìng zhēng — cạnh tranh, ganh đua; sự cạnh tranh
- 战争 zhàn zhēng — chiến tranh
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 争论 zhēng lùn — tranh luận, cãi nhau; cuộc tranh luận
- 斗争 dòu zhēng — a struggle; fight; battle
- 争夺 zhēng duó — to fight over; to contest; to vie over
- 争议 zhēng yì — controversy; dispute; to dispute
- 争端 zhēng duān — dispute; controversy; conflict