Bỏ qua, tới nội dung

争先恐后

zhēng xiān kǒng hòuㄓㄥ ㄒㄧㄢ ㄎㄨㄥˇ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 爭先恐後

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

striving to be first and fearing to be last (idiom); outdoing one another

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANH · 6 nét

tranh, giành; tranh cãi

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

KHỦNG · 10 nét

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)