争
zhēngㄓㄥ
Hán Việt: TRANH
Phồn thể: 爭
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g, danh động từ)
tranh, giành; tranh cãi
Từ ghép: 竞争 (cạnh tranh), 争取 (tranh thủ, cố giành), 战争 (chiến tranh).
Ví dụ
两个孩子在争一个玩具。
liǎng gè hái zi zài zhēng yí gè wán jù.
Hai đứa trẻ đang tranh nhau một món đồ chơi.
别争了,听我说。
bié zhēng le, tīng wǒ shuō.
Đừng cãi nhau nữa, nghe tôi nói đây.
大家都在争第一名。
dà jiā dōu zài zhēng dì yī míng.
Mọi người đều đang giành vị trí thứ nhất.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRANH · 6 nét
tranh, giành; tranh cãi
Từ liên quan
- 竞争 jìng zhēng — cạnh tranh, ganh đua; sự cạnh tranh
- 战争 zhàn zhēng — chiến tranh
- 争取 zhēng qǔ — cố gắng giành; phấn đấu; tranh thủ
- 争论 zhēng lùn — tranh luận, cãi nhau; cuộc tranh luận
- 斗争 dòu zhēng — a struggle; fight; battle
- 争夺 zhēng duó — to fight over; to contest; to vie over
- 争议 zhēng yì — controversy; dispute; to dispute
- 争端 zhēng duān — dispute; controversy; conflict