Bỏ qua, tới nội dung

临

línㄌㄧㄣˊ

Phồn thể: 臨

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to face; to overlook; to arrive; to be (just) about to; just before

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂM · 9 nét