Bỏ qua, tới nội dung

临床

lín chuángㄌㄧㄣˊ ㄔㄨㄤˊ

Phồn thể: 臨床

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ, từ khu biệt)

clinical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂM · 9 nét

SÀNG · 7 nét

giường