Bỏ qua, tới nội dung

降临

jiàng línㄐㄧㄤˋ ㄌㄧㄣˊ

Phồn thể: 降臨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to descend; to arrive; to come

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNG · 8 nét

hạ xuống, giảm xuống, rơi xuống

LÂM · 9 nét