Bỏ qua, tới nội dung

不辞而别

bù cí ér biéㄅㄨˋ ㄘˊ ㄦˊ ㄅㄧㄝˊ

Phồn thể: 不辭而別

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to leave without saying good-bye

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TỪ · 13 nét

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt