Bỏ qua, tới nội dung

不经意

bù jīng yìㄅㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄧˋ

Phồn thể: 不經意

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

not paying attention; carelessly; by accident

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

KINH · 8 nét

Ý · 13 nét