Bỏ qua, tới nội dung

不知不觉

bù zhī bù juéㄅㄨˋ ㄓ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 不知不覺

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(cụm cố định)

unconsciously; unwittingly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TRI · 8 nét

GIÁC · 9 nét