Bỏ qua, tới nội dung

不景气

bù jǐng qìㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 不景氣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

slack; in a slump

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

CẢNH · 12 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức