Bỏ qua, tới nội dung

不得而知

bù dé ér zhīㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄦˊ ㄓ

Phồn thể: 不得而知

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

unknown; unable to find out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)

TRI · 8 nét