Bỏ qua, tới nội dung

不少

bù shǎoㄅㄨˋ ㄕㄠˇ

Phồn thể: 不少

TOCFL 3

Nghĩa(số từ)

many; a lot; not few

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

THIẾU · 4 nét

ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)