不同
bù tóngㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ
Hán Việt: BẤT ĐỒNG
Phồn thể: 不同
HSK 3.0 · 3TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
khác nhau, không giống
Khác "bất đồng" (mâu thuẫn) trong tiếng Việt: 不同 chỉ nghĩa là "khác nhau".
Ví dụ
我们的想法不同。
wǒ men de xiǎng fǎ bù tóng.
Suy nghĩ của chúng tôi khác nhau.
每个城市都有不同的特点。
měi gè chéng shì dōu yǒu bù tóng de tè diǎn.
Mỗi thành phố đều có đặc điểm riêng.
南方和北方的天气很不同。
nán fāng hé běi fāng de tiān qì hěn bù tóng.
Thời tiết miền Nam và miền Bắc rất khác nhau.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được