Bỏ qua, tới nội dung

不同

bù tóngㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ

Hán Việt: BẤT ĐỒNG

Phồn thể: 不同

HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

khác nhau, không giống

Khác "bất đồng" (mâu thuẫn) trong tiếng Việt: 不同 chỉ nghĩa là "khác nhau".

Ví dụ

  • 我们的想法不同。

    wǒ men de xiǎng fǎ bù tóng.

    Suy nghĩ của chúng tôi khác nhau.

  • 每个城市都有不同的特点。

    měi gè chéng shì dōu yǒu bù tóng de tè diǎn.

    Mỗi thành phố đều có đặc điểm riêng.

  • 南方和北方的天气很不同。

    nán fāng hé běi fāng de tiān qì hěn bù tóng.

    Thời tiết miền Nam và miền Bắc rất khác nhau.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với