Bỏ qua, tới nội dung

不动产

bù dòng chǎn

Phồn thể: 不動產

TOCFL 5

Nghĩa

real estate; immovable property; immovables

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

SẢN · 6 nét

sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản