不利
bù lìㄅㄨˋ ㄌㄧˋ
Hán Việt: BẤT LỢI
Phồn thể: 不利
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(tính từ)
bất lợi, có hại
Cấu trúc: 对…不利. Trái nghĩa: 有利.
Ví dụ
熬夜对身体不利。
áo yè duì shēn tǐ bú lì.
Thức khuya có hại cho sức khỏe.
天气不好,对比赛很不利。
tiān qì bù hǎo, duì bǐ sài hěn bú lì.
Thời tiết xấu rất bất lợi cho trận đấu.
他们现在处在不利的位置。
tā men xiàn zài chù zài bú lì de wèi zhì.
Hiện giờ họ đang ở thế bất lợi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
LỢI · 7 nét
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được