不光
bù guāngㄅㄨˋ ㄍㄨㄤ
Hán Việt: BẤT QUANG
Phồn thể: 不光
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(liên từ)
không chỉ, không những (khẩu ngữ)
Cấu trúc: 不光……还/也…… (= 不但……而且……, khẩu ngữ hơn).
Ví dụ
他不光会说汉语,还会说日语。
tā bù guāng huì shuō hàn yǔ, hái huì shuō rì yǔ.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
不光我一个人,大家都这么想。
bù guāng wǒ yí gè rén, dà jiā dōu zhè me xiǎng.
Không chỉ mình tôi, mọi người đều nghĩ vậy.
这家店不光便宜,东西也好。
zhè jiā diàn bù guāng pián yi, dōng xi yě hǎo.
Quán này không những rẻ mà hàng cũng tốt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được